Bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp qua lịch sử
Mặc dù thuật ngữ tuyệt đẹp có thể mô tả nhiều chủ đề khác nhau, nhưng tranh phong cảnh tuyệt đẹp là một trong những tác phẩm bền bỉ và hấp dẫn nhất trong số chúng. Ngay cả trước khi có văn bản nổi tiếng của Burke, các họa sĩ từ thời trung cổ đã vẽ nên những đám mây giông xoáy, vách đá sắc nhọn và những ngọn núi tuyết lởm chởm để truyền tải sự kinh ngạc và nỗi kinh hoàng đến với khán giả say mê. Hãy cùng lạc vào một số bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp, đầy cảm hứng nhất mọi thời đại, từ thời Phục hưng đến thời hiện đại và đương đại.
1. Phong cảnh trên chuyến bay đến Ai Cập của Pieter Brueghel the Elder (1563)
Landscape with the Flight into Egypt của Pieter Brueghel the Elder vẽ năm 1563 là tác phẩm tiêu biểu cho hội họa phong cảnh tuyệt vời của thời kỳ Phục hưng phương Bắc, kết hợp phong cảnh ngoạn mục với câu chuyện tôn giáo. Những hình ảnh nhỏ bé của Mary và Joseph chênh vênh trên vách đá nguy hiểm ở phía trước, chạy trốn khỏi cuộc đàn áp ở Bethlehem. Phong cảnh gắn chặt với câu chuyện của họ khi phong cảnh nhợt nhạt, xa xăm tượng trưng cho vùng đất quen thuộc mà họ đang bỏ lại phía sau, trong khi tiền cảnh tối tăm, đáng sợ mà họ đang hướng tới lại bị bao phủ trong bóng tối và nguy hiểm của điều chưa biết. Breughel đã tìm cách tạo sự tương phản giữa các khu vực tĩnh lặng và chuyển động trong hình ảnh duy nhất này, vẽ những tảng đá và ngọn núi như một hằng số ổn định và bất động, so với chuyển động liên tục của nước, con người và chim chóc. Sự cân bằng giữa các mặt đối lập giữa bóng tối/ánh sáng, mong manh/vĩnh cửu và tĩnh lặng/chuyển động là lý do tại sao bức tranh phong cảnh tuyệt vời này đã trở thành một trong những hình ảnh trường tồn nhất mọi thời đại.
2. Một trận tuyết lở ở dãy Alps của Philip James De Loutherbourg (1803)
Philip James De Loutherbourg, người Anh gốc Pháp, đã vẽ An Avalanche in the Alps vào năm 1803, vào thời điểm dãy núi Alps đẹp như tranh vẽ nhưng nguy hiểm của Pháp ngày càng trở thành hiện thân phổ biến của cảnh quan tuyệt đẹp. Cũng như một họa sĩ, De Loutherbourg còn làm thêm nghề thiết kế bối cảnh sân khấu, một vai trò cho phép ông đầu tư kịch tính tràn ngập vào các bức tranh của mình thông qua ánh sáng, chiều sâu và chuyển động mạnh mẽ. Ở đây, những ngọn núi xa xôi của Pháp đang bắt đầu sụp đổ thành một trận tuyết lở, tạo ra những đám mây bụi và khói khổng lồ đáng sợ trên khắp khung cảnh và che khuất bầu trời phía trên. Một tia sáng trắng ở giữa thu hút sự chú ý của chúng ta vào những người xem nhỏ bé, sợ hãi, những người nhỏ bé trước những tảng đá rơi xung quanh họ, sớm bị phá hủy bởi các thế lực nguyên tố của thiên nhiên.
3.Bão tuyết: Hannibal và đội quân của ông vượt dãy Alps của Joseph Mallord William Turner(1812)
Snow Storm: Hannibal and his Army Crossing the Alps, 1812 của J.M.W. Turner, tiêu biểu cho vẻ đẹp đau đớn của thời kỳ Lãng mạn, với những đám mây giông khổng lồ, cong vút bay trên những người nhỏ bé bên dưới. Dành tặng cho Hannibal Barca, Chỉ huy quân đội Carthage vào năm 200-100 trước Công nguyên, bức tranh truyền tải hình ảnh những người lính của Hannibal đang cố gắng vượt qua dãy Alps vào năm 218 trước Công nguyên, với những người bộ lạc Salassian chiến đấu với hậu quân của Hannibal. Ở đây, cơn bão trở thành ẩn dụ mạnh mẽ cho cuộc đấu tranh đe dọa tính mạng khi những đám mây đen, giận dữ tạo thành một cơn lốc xoáy đáng sợ, đẩy lùi những người lính nhỏ bé, bất lực. Ở đằng xa, mặt trời là một quả cầu sáng rực ánh sáng mê hoặc, một tia hy vọng giữa thảm kịch chiến tranh. Nhưng vượt ra ngoài những tham chiếu trong tường thuật, bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp này của Turner cuối cùng là sự phản ánh về sự tàn khốc, hủy diệt của thiên nhiên, đe dọa nhấn chìm con người bên dưới một cách vô cảm.
4. Người du hành trên biển sương mù của Caspar David Friedrich (1817)
Một trong những bức tranh phong cảnh mang tính biểu tượng và tuyệt vời nhất mọi thời đại, bức tranh Wanderer Above Sea Fog, 1817 của họa sĩ người Đức Caspar David Friedrich, tóm tắt tinh thần lý tưởng mơ mộng của chủ nghĩa lãng mạn châu Âu. Đứng một mình trên một tảng đá tối cao, một nhân vật đơn độc chiêm nghiệm về vị trí của mình trong vũ trụ, trong khi sương mù bao phủ khắp các thung lũng và ngọn núi xa xôi phía xa. Friedrich truyền tải phong cảnh tuyệt đẹp ở đây như một địa hình khắc nghiệt và không thể biết đến, phản ánh sự say mê của thế kỷ XIX với thiên nhiên hoang dã, không bị kiềm chế.
Trái ngược với các nghệ sĩ khác cùng thời có xu hướng tạo ra những nhân vật nhỏ để nhấn mạnh sự rộng lớn của phong cảnh, Friedrich đưa nhân vật của mình vào vai trò trung tâm nhưng khi nhìn từ phía sau, ông vẫn giữ được sự ẩn danh của mình như một 'kẻ lang thang' trừu tượng, đóng vai trò là biểu tượng cho tất cả những người mơ mộng mơ mộng của thế kỷ XIX và sau đó. Cảnh này là một góc nhìn tưởng tượng về vùng nông thôn miền núi của Đức; để tạo ra những nơi huyền bí như vậy, Friedrich đã tìm kiếm bên trong, viết rằng, “Hãy nhắm mắt vật lý của bạn lại, để bạn có thể nhìn thấy bức tranh của mình trước tiên bằng con mắt tâm linh. Sau đó, hãy mang những gì bạn nhìn thấy trong bóng tối ra ánh sáng, để nó có thể tác động đến người khác, chiếu sáng từ bên ngoài vào bên trong.”
5.The Wetterhorn của Karl Eduard Biermann (1830)
The Wetterhorn, 1830 của Karl Eduard Biermann, tóm tắt phong cách vẽ tranh phong cảnh tuyệt vời của họa sĩ người Đức, với địa hình rộng lớn, gồ ghề nằm giữa ánh sáng sân khấu ấn tượng. Tiền cảnh gồ ghề được vẽ cẩn thận bằng tông màu xanh lá cây và nâu sẫm, dẫn chúng ta đến một dải cây và đá biến mất trong bóng tối đen. Ở phía sau, một dãy núi hùng vĩ được chiếu sáng bởi một tia nắng mặt trời, nhấn mạnh những đỉnh nhọn đóng băng của nó như một nơi huyền bí và không thể tiếp cận, trong khi những đám mây kéo đến trên cao như thể đe dọa sẽ bùng nổ thành một cơn bão. Giống như nhiều họa sĩ theo trường phái Lãng mạn khác, Biermann nhấn mạnh sự kính sợ, kỳ diệu và quy mô đáng sợ của cảnh tượng bằng cách đặt hai hình người nhỏ bé ở tiền cảnh cho phép chúng ta tưởng tượng mình đang ở giữa cảnh tượng. Họ cố gắng trèo qua những tảng đá gồ ghề và bãi cỏ lầy lội, trong khi một thác nước dữ dội chảy qua họ và bắt lấy ánh sáng như một tia sét, chia cắt hành trình nguy hiểm của họ.
6.Đảo của người chết của Arnold Bocklin (1880)
Một trong những bức tranh phong cảnh ám ảnh và tuyệt vời nhất từng được thực hiện, Đảo của người chết của họa sĩ người Đức Arnold Bocklin, 1880, truyền tải một hòn đảo tưởng tượng nhô lên từ biển trên bầu trời u ám, u ám. Bức tranh được đặt hàng bởi Marie Berna, người mới góa vợ, người chỉ yêu cầu "một bức tranh để mơ về". Đáp lại yêu cầu của bà, Bocklin đã đầu tư hình ảnh của mình bằng những ám chỉ về cái chết và sự thương tiếc. Ở phía trước, một bóng ma màu trắng đang lái về phía hòn đảo trên một chiếc thuyền chèo nhỏ bên cạnh một vật thể giống như một chiếc quan tài. Người chèo thuyền đã được so sánh với nhân vật Charon người lái đò của Hy Lạp cổ đại, người đã đưa linh hồn của người chết qua sông Styx đến Hades. Dọc theo hòn đảo là những hàng cây bách đen tối đáng sợ theo truyền thống gắn liền với nghĩa trang, trong khi những tảng đá phát sáng gồ ghề phía xa được cắt thành những cánh cửa và cửa sổ mộ. Ngược lại với nhiều cảnh quan hùng vĩ khác, sự tĩnh lặng ma quái bao trùm toàn bộ khung cảnh, mang đến cho nó một sự im lặng kỳ lạ; bản thân Bocklin thậm chí còn mô tả tác phẩm này là "im lặng đến nỗi bạn sẽ sợ hãi khi có tiếng gõ cửa".
7. Đêm trắng của Edvard Munch (1901)
Edvard Munch đã vẽ Đêm trắng, 1901 vào giai đoạn sau của sự nghiệp, vào thời điểm ông từ bỏ nghệ thuật tạo hình để ủng hộ phong cảnh khí quyển, nhưng nỗi lo âu bao trùm giống như nghệ thuật trước đó của ông vẫn còn. Bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp này miêu tả quê hương Na Uy của ông vào giữa mùa đông, nhìn xuống qua những hàng cây tối tăm đáng sợ đến một vịnh hẹp đóng băng. Một khu rừng vân sam tạo thành một rìa lởm chởm sắc như lưỡi cưa, cảnh báo về băng giá nguy hiểm ở phía trước. Những cây đen ở phía trước gợi lên khuôn mặt hoặc sinh vật ma quái nhưng chúng hầu như không thể nhận ra dưới lớp áo choàng của màn đêm. Kết hợp ánh trăng lấp lánh với những phẩm chất nguy hiểm và đe dọa này, cảnh mùa đông về đêm của Munch đã nắm bắt được vẻ đẹp tuyệt vời của mùa đông Na Uy. Suy ngẫm về cách các cảnh quan thiên nhiên của mình có thể kết hợp quan sát với tâm trí bên trong, Munch đã viết, “Thiên nhiên không chỉ là tất cả những gì mắt thấy… mà còn bao gồm cả những hình ảnh bên trong của tâm hồn.”
8. Hồ Keitele của Akseli Gallen-Kallela (1904)
Bức tranh Hồ Keitele của Askeli Gallen-Kallela, 1904, khắc họa hồ Phần Lan nổi tiếng như một tấm gương ánh sáng mê hoặc bị xé toạc bởi những luồng gió ngoằn ngoèo. Bức tranh được thực hiện vào thời điểm mà khát vọng độc lập ngày càng lớn mạnh trên khắp Phần Lan. Tôn vinh vùng đất hoang sơ tuyệt đẹp của đất nước, bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp này đã trở thành biểu tượng mạnh mẽ cho lòng tự hào và chủ nghĩa dân tộc Phần Lan. Mặc dù không có dấu hiệu nào của sự sống con người, nhưng những dòng chảy tự nhiên chảy qua mặt nước là một đặc điểm nổi tiếng của hồ. Những vệt chuyển động này nổi tiếng trong lịch sử đến nỗi trong văn hóa Phần Lan cổ đại, chúng gắn liền với nhân vật thần thoại Väinämöinen, người được cho là để lại những gợn sóng khi đi qua hồ. Những mô tả tinh tế này về phong trào này mang tính biểu tượng dân tộc chủ nghĩa to lớn đối với Gallen-Kallela, tôn vinh vẻ đẹp bí ẩn và khó hiểu của nền văn hóa Phần Lan cổ đại và mối liên hệ chặt chẽ của nó với vùng đất này. Ông mô tả chúng là, "những sọc bạc trên bề mặt của mặt nước thanh bình là những con sóng nhỏ báo hiệu niềm đam mê sắp tới."
9. Hẻm núi lớn Colorado của Thomas Moran (1904)
Trong tác phẩm Hẻm núi lớn Colorado của Thomas Moran, 1904, sự rộng lớn bao la của công viên quốc gia nổi tiếng này được truyền tải trên một quy mô toàn cảnh khổng lồ rộng bảy feet x mười feet. Là một nhà lãnh đạo của cả Trường phái Sông Hudson và Trường phái Rocky Mountain, họa sĩ người Mỹ Moran đã bị mê hoặc bởi địa hình nguyên sơ tuyệt đẹp và nguy hiểm của Colorado đến nỗi ông đã đắm mình sâu vào một cảnh quan mà ít ai từng mạo hiểm trước ông, vẽ hơn ba mươi cảnh ghi lại cảnh quan độc đáo và tuyệt đẹp này. Khi quan sát không gian mở rộng lớn phía trước với sự thích thú, ông đã viết, "kiến trúc to lớn của nó khiến người ta kinh ngạc và ngưỡng mộ, và màu sắc, hình dạng và bầu không khí của nó đẹp đến mức, dù người ta có đi nhiều đến đâu, một thế giới mới cũng mở ra trước mắt khi họ nhìn vào Hẻm núi lớn".
Cảnh này truyền tải một viễn cảnh lý tưởng hóa và lãng mạn hóa về Grand Canyon khi những tảng đá sắc nhọn rơi vào và ra khỏi ánh sáng trước khi mờ dần vào đường chân trời xa xôi, trong khi một cơn bão đang tiến nhanh trên cao. Khán giả đã bị choáng ngợp bởi những miêu tả của Moran về vùng hoang dã tuyệt vời của nước Mỹ đến nỗi ngày nay ông được ghi nhận là người có ảnh hưởng đến việc tạo ra hệ thống công viên quốc gia đã bảo tồn được tính toàn vẹn của cảnh quan tuyệt đẹp của nước Mỹ.
10. Áo khoác trượt tuyết của Peter Doig (1994)
Áo khoác trượt tuyết của họa sĩ người Scotland Peter Doig, 1994, là một cơn lốc năng lượng và chuyển động trên tuyết. Dựa trên một hình ảnh chụp những người mới tập trượt tuyết rải rác trên một ngọn núi Nhật Bản, Doig cố tình bóp méo và phá vỡ hình ảnh gốc, cắt nó thành hai phần ở giữa và ghép lại với nhau để tạo ra hiệu ứng Rorschach phản chiếu kỳ lạ. Doig nổi tiếng với việc kết hợp chất liệu ảnh với các dấu hiệu hội họa, cho phép hai phong cách xung đột này tương tác với nhau như trong hình ảnh này, nơi những cái cây được vẽ cẩn thận được bao quanh bởi các lớp sơn màu hồng, trắng và xanh lá cây lỏng lẻo. Những đường sơn nước này gợi lên những phẩm chất lạnh lẽo, trơn trượt của băng và tuyết thấm vào hình ảnh và mang lại cho nó sự không chắc chắn nguy hiểm, củng cố nỗi sợ hãi của những người trượt tuyết nhỏ bé đang vật lộn với địa hình dốc nguy hiểm xung quanh họ.
Di sản của tranh phong cảnh siêu việt
Sự siêu việt đã bị tuyên bố là ‘lỗi thời’ vào thế kỷ 19, phai nhạt dần theo hướng ủng hộ trường phái Ấn tượng Pháp. Tuy nhiên, tranh phong cảnh siêu việt đã quay trở lại vào thế kỷ 20 khi những người theo trường phái Biểu hiện trừu tượng khám phá cùng chủ đề hiện sinh, siêu việt trong tranh của họ. Các nghệ sĩ như Mark Rothko, Clyfford Still và Robert Smithson đều đã sử dụng các yếu tố của sự siêu việt trong tác phẩm của họ.