Sơ lược về lịch sử chó và mèo
Chó và mèo được thuần hóa lần đầu tiên trong lịch sử là ở vùng Cận Đông vào khoảng 10.000 năm trước. Máu và công sức lao động đã giúp con người khám phá những vùng đất mới và xây dựng nền văn minh, việc sử dụng chúng trong chiến tranh đã giúp đem lại những chiến thắng vẻ vang. Chúng đã bị con người săn lùng trong nhiều thế kỷ và bị con người bắt để làm thức ăn.

Là đôi mắt cho người mù và đôi tai cho người khiếm thính, loài chó đã trở thành một thành viên không thể thiếu trong xã hội hiện đại của chúng ta. Nhưng điều gì thực sự khiến chú chó khác biệt với những con còn lại? Hàng triệu người yêu chó sẽ đồng ý rằng đó là lòng trung thành và sự tận tâm đặc biệt mà chú chó thể hiện với loài người - một đặc điểm đã khiến chúng xứng đáng với danh hiệu “người bạn thân nhất của con người”.

Chó thời hiện đại (chó nhà) có nguồn gốc từ chó sói, được công nhận với bốn nhóm riêng biệt. Nhóm đầu tiên, nhóm dingo, có nguồn gốc từ loài sói châu Á. Các thành viên của nó phân tán khắp các lục địa Châu Á, Châu Phi và Úc. Hậu duệ thời hiện đại của nhóm này bao gồm chó xoáy lưng Rhodesia, chó basenji và chó dingoes của Úc. Một đặc điểm nổi bật của nhóm này là chúng không thích sủa quá nhiều.

Nhóm chó thứ hai, nhóm chó săn xám, được cho là đã tiến hóa từ những con sói sống ở vùng đồng bằng rộng mở ở Trung Á, Châu Phi và Trung Đông. Thành viên lâu đời nhất của nhóm này, saluki, được cho là có nguồn gốc từ năm 1400 trước Công nguyên! Đặc điểm nổi bật của nhóm chó săn xám bao gồm thị lực nhạy bén và tốc độ đáng kinh ngạc, hai đặc điểm này được người Ai Cập nhận thấy đặc biệt hữu ích cho mục đích săn bắn. Bên cạnh saluki, các đại diện hiện đại khác bao gồm chó săn Afghanistan, chó bonzoi và tất nhiên là chó săn xám.

Nhóm chó phương Bắc được cho là đã tiến hóa từ loài sói xám lớn ở Bắc Âu. Thường được coi là chó một chủ (one-master dog), hậu duệ của nhóm này đã được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm kéo xe trượt tuyết (chó Alaskan, chó Husky Sibir), trò chơi săn bắn (chó săn nai sừng tấm Na Uy) và chăn cừu (chó Collie). Nhóm cuối cùng là nhóm chó ngao, xuất thân từ những con sói chiếm giữ vùng núi Á-Âu. Với khứu giác nhạy bén, các thành viên của nhóm này thường được sử dụng làm chó chiến và chó săn. Ngày nay chúng ta vẫn sử dụng kỹ năng chó săn tha mồi, chó săn chuyên nghiệp và chó săn chỉ điểm của chúng để săn bắn. Chó ngao, chó St. Bernard và chó Great Pyrenees là một vài trong số những thành viên lớn hơn của nhóm này.

Bạn có biết? Chó được cho là loài động vật đầu tiên được con người thuần hóa.

Lịch sử của loài mèo:

Giống như chó, mèo được cho là cũng có tổ tiên giống sói. Mèo hiện đại (mèo nhà) là hậu duệ trực tiếp của mèo rừng châu Phi (Felis libyca,) và mèo rừng châu Âu (Felis sylvestris) có ngoại hình giống mèo mướp.

Điều thú vị là trong nhiều năm qua, mèo nhà chỉ trải qua quá trình nhân giống chọn lọc hạn chế. Kết quả là, nó có mối quan hệ gần gũi nhất với tổ tiên “hoang dã” của mình khi so sánh với các loài động vật được thuần hóa khác. Bằng chứng về hiện tượng này có thể được nhìn thấy ở kích thước và đặc điểm giải phẫu học tương tự nhau của tất cả các con mèo. Ngoại trừ những khác biệt về đặc điểm bên ngoài như mõm, chiều dài và màu lông, các giống mèo khác nhau nhìn chung đều giống nhau. Nếu bạn muốn, hãy so sánh điều này với chó, loài có vô số kích cỡ, hình dạng và chủng loại, tất cả đều được tạo ra bằng phương pháp lai tạo chọn lọc.

Mèo lần đầu tiên gắn bó với con người vào thời kỳ đồ đá, nơi chúng có thể quanh quẩn trong trại để tìm thức ăn vụn và thức ăn thừa. Phải đến thời Ai Cập cổ đại, con người và mèo mới trở thành bạn đồng hành thực sự. Mèo được sử dụng để săn chim và bắt cá cho người Ai Cập, đồng thời đuổi chuột nhắt và chuột cống ra khỏi kho thóc của họ. Mèo đã trở nên được tôn kính trong xã hội Ai Cập thời kỳ đầu đến nỗi các nữ thần được tạo hình theo hình ảnh của nó, có những khu chôn cất riêng biệt dành riêng cho xác ướp của những con mèo đã qua đời.

Khi các tuyến đường thương mại thế giới được mở ra và biển cả trở thành phương tiện giao thông quan trọng giữa các quốc gia và các dân tộc, loài mèo đã lan rộng khắp thế giới văn minh. Các giống mèo lông dài sớm phát triển và trở nên rất được ưa chuộng trong cộng đồng châu Âu cho đến Thời kỳ Tăm tối (Dark Age), khi sự mê tín bắt đầu lan tràn và mèo trở thành biểu tượng của cái ác và phù thủy. Chúng nhanh chóng mất đi vị thế ưa thích và số lượng mèo châu Âu rơi vào tình trạng suy giảm. Thật không may, khi quân Thập tự chinh trở về từ Thánh địa mang theo những con chuột nâu đầy bệnh dịch trên tàu của họ, có rất ít mèo xung quanh có thể đối mặt với mối đe dọa này. Khi bệnh dịch hạch tàn phá châu Âu, tầm quan trọng về khả năng săn mồi của loài mèo ngày càng tăng và số lượng loài này nhanh chóng tăng trở lại. Khi lấy lại được địa vị trong xã hội, mèo tìm đường quay trở lại kho thóc của nông dân và vào tòa án hoàng gia. Cho đến ngày nay, trong mắt hàng triệu người yêu mèo, chúng vẫn có địa vị hoàng gia trong xã hội chúng ta!

Bạn có biết? Nếu chúng ta đọc lịch sử của chó và mèo thì sẽ thấy rằng bằng chứng đầu tiên về việc thuần hóa mèo đã có từ hơn 9000 năm trước!

Tóm tắt lịch sử thời gian của chó và mèo:

30.000 năm trước công nguyên: Bằng chứng khả dĩ sớm nhất về việc thuần hóa chó, dựa trên những phát hiện khảo cổ học. Bằng chứng khác cho thấy chó có thể đã được thuần hóa hàng ngàn năm sau.

10.000 năm trước công nguyên: Một người già ở Ain Mallaha, miền bắc Israel được chôn cất trong khi ôm một chú chó con bốn tháng tuổi. Phát hiện này là phát hiện đầu tiên cho thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa con người và loài chó.

7500 năm trước công nguyên: Một con mèo được chôn cất cùng với một người tại một ngôi làng thời kỳ đồ đá mới được gọi là Shillourokambos trên bờ biển phía nam của đảo Síp ở Địa Trung Hải. Phát hiện này là bằng chứng sớm nhất về việc thuần hóa mèo.

1950 năm trước công nguyên: Mèo bắt đầu xuất hiện trong nghệ thuật của Ai Cập cổ đại. Khả năng săn bắt các loài gặm nhấm thành thạo và bảo vệ ngôi nhà của người Ai Cập khỏi cái chết và bệnh tật sớm khiến chúng được tôn sùng như những vị thần.

Năm 200 sau công Nguyên: Những chú chó được chôn cất tại nghĩa trang La Mã với những tấm bia mộ tình cảm. Một người viết, “Gửi Helena, đứa con nuôi, tâm hồn không gì so sánh được và đáng được khen ngợi.”

Năm 1233: Giáo hoàng Gregory IX ban hành Vox ở Rama, liên kết loài mèo với Satan và dẫn đến vụ thảm sát hàng chục triệu con mèo trên khắp châu Âu. Một số học giả cho rằng sự vắng mặt của loài mèo đã dẫn đến sự bùng nổ của chuột đen, gây ra Cái chết đen.

Năm 1500: Loài chó bắt đầu xuất hiện ở các cảnh đời sống gia đình trong nghệ thuật thời Phục hưng. Trong các bức tranh thời đó, những chú chó mang những cảm xúc của con người như tình yêu và nỗi buồn, đồng thời đóng vai trò như một người bạn và người bạn đồng hành.

Năm 1637: Triết gia người Pháp René Descartes tuyên bố rằng động vật là những cỗ máy vô hồn, một học thuyết biện minh cho việc giải phẫu chó hàng thế kỷ.

Năm 1822: Vương quốc Anh thông qua luật phúc lợi động vật nghiêm túc đầu tiên. Hai năm sau, tổ chức bảo vệ động vật đầu tiên trên thế giới - Hiệp hội Hoàng gia ngăn chặn các hành vi tàn ác đối với động vật được thành lập.

Năm 1866: Henry Bergh thành lập Hiệp hội Phòng chống Ngược đãi Động vật Hoa Kỳ (ASPCA), tổ chức bảo vệ động vật đầu tiên của Hoa Kỳ. Hiệp hội ban đầu tập trung nỗ lực vào những con ngựa của New York, nhưng sau đó nhanh chóng chuyển sự chú ý sang hoàn cảnh khó khăn của chó và mèo.

Năm 1880: Các sản phẩm trị bọ chét và ve ban đầu được sử dụng, khởi đầu việc đưa chó vào nhà. Thú cưng bắt đầu được coi là thành viên của gia đình.

Năm 1893: Margaret Marshall Saunders viết Beautiful Joe, “cuốn tự truyện” về một chú chó bị ngược đãi tìm được một ngôi nhà yêu thương, một trong những câu chuyện đầu tiên được kể từ góc nhìn của một con vật cưng. Mark Twain nối tiếp viết A Dog's Tale, cuốn tự truyện về chính thú cưng của tác giác năm 1904.

Năm 1894: Một thẩm phán ở Baltimore ra phán quyết rằng một con mèo không phải là tài sản và do đó có thể bị đánh cắp mà không gây hậu quả gì. Tương tự, chó cũng bị coi là “vật vô giá trị” trong mắt pháp luật.

Năm 1907: Việc giải phẫu một con chó tại trường y ở London gây ra cuộc bạo loạn Chó Nâu (Brown Dog Riots). Nhiều thập kỷ tranh luận về việc sử dụng chó và mèo trong nghiên cứu y sinh sẽ diễn ra sau đó.

Năm 1929: The See Eye - trường dạy chó dẫn đường đầu tiên của Mỹ được thành lập, mở ra kỷ nguyên coi thú cưng là động vật hỗ trợ. Ngày nay, chó và mèo làm mọi việc, từ an ủi trẻ tự kỷ đến phát hiện bệnh ung thư.

Năm 1942: Dogs for Defense bắt đầu huấn luyện chó tham chiến. Ngày nay, chó là một thành phần quan trọng của quân đội Hoa Kỳ. Tướng David Petraeus, cựu chỉ huy lực lượng Mỹ ở Afghanistan, cho biết: “Khả năng mà chó mang đến trong cuộc chiến không thể được sao chép bởi con người hay máy móc”.

Năm 1947: Cát vệ sinh cho mèo được tạo ra, giúp biến mèo thành vật nuôi trong nhà.

Năm 1954: Hiệp hội Nhân đạo Hoa Kỳ được thành lập. Ngày nay hiệp hội này là một trong những tổ chức bảo vệ động vật lớn nhất thế giới.

Năm 1964: Tòa án Tối cao Florida quy định rằng vật nuôi có giá trị cao hơn giá trị thị trường của chúng. Trong mắt pháp luật, chó và mèo không chỉ là tài sản; chúng bắt đầu được coi là một loại tài sản đặc biệt có quyền lợi và tình cảm.

Năm 1979: Quỹ bảo vệ pháp lý động vật được thành lập và vận động vì quyền của mèo, chó và các động vật khác trong hệ thống pháp luật.

Năm 1990: Đạo luật Người khuyết tật Hoa Kỳ yêu cầu các khách sạn, nhà hàng và các cơ sở kinh doanh khác phải tiếp nhận phục vụ động vật, ngay cả khi khách hàng bị dị ứng hoặc sợ chó.

Năm 1994: San Francisco chấm dứt quyền an tử đối với chó và mèo khỏe mạnh tại ba chỗ trú trong thành phố, khơi dậy Phong trào không giết chóc (No Kill Movement).

Năm 1998: Hai nhà khoa học Ádám Miklósi và Brian Hare công bố các nghiên cứu cho thấy chó có thể hiểu được sự cử chỉ của con người, một khả năng không thấy ở tinh tinh. Công việc thúc đẩy nhiều phòng thí nghiệm khác bắt đầu nghiên cứu trí khôn loài chó.

Năm 2000: Cuộc chiến pháp lý giữa Stanley và Linda Perkins về chú chó Gigi của họ trở thành một trong những vụ kiện giành quyền nuôi thú cưng tốn kém nhất trong lịch sử Hoa Kỳ. Các thẩm phán bắt đầu xem xét “lợi ích tốt nhất” của vật nuôi trong các vụ án về quyền nuôi con.

Năm 2000: Boulder, Colorado, trở thành thành phố đầu tiên sử dụng thuật ngữ “người giám hộ” bên cạnh hoặc thay vì “chủ sở hữu” trong các sắc lệnh liên quan đến thú cưng. Mười chín thành phố khác và một tiểu bang làm theo.

Năm 2000: Bộ luật Tín thác Thống nhất cho phép chủ sở hữu để lại tiền cho động vật đồng hành của họ sau khi qua đời. Bởi vì quỹ tín thác có hiệu lực pháp lý nên về mặt lý thuyết, những động vật bị từ chối quyền thừa kế có thể được luật sư đại diện trước tòa án. Bộ luật Tín thác Thống nhất đã đưa vật nuôi đến gần hơn với việc được coi là “pháp nhân” hơn bất kỳ luật nào khác.

Năm 2004: Cái chết của một con chó được bồi thường 39.000 USD, đây là thiệt hại do sơ suất thú y lớn nhất trong lịch sử Hoa Kỳ. Các nhà phê bình cho rằng tình trạng pháp lý ngày càng tăng của chó và mèo có thể khiến tòa án có càng nhiều các vụ kiện, khiến các bác sĩ thú y mất việc và thậm chí đe dọa các ngành như nông nghiệp và nghiên cứu y sinh.

Năm 2006: Chính phủ liên bang Hoa Kỳ thông qua Đạo luật Tiêu chuẩn Vận chuyển và Sơ tán Thú cưng (PETS), đạo luật này buộc các cơ quan cứu hộ phải cứu thú cưng cũng như con người trong các thảm họa thiên nhiên. Hành động này được lấy cảm hứng từ việc nhiều chủ sở hữu đã thiệt mạng trong cơn bão Katrina do từ chối sơ tán mà không mang theo vật nuôi của họ.

Năm 2009: Quận Suffolk, New York, thành lập cơ quan đăng ký kẻ lạm dụng động vật đầu tiên ở Mỹ. Những kẻ phạm tội được liệt kê trên cơ sở dữ liệu công cộng, giống như những kẻ phạm tội tình dục.

Năm 2012: Tòa phúc thẩm Maryland ra phán quyết rằng chó pit bull “vốn đã nguy hiểm”. Hàng trăm thành phố trên khắp Bắc Mỹ cấm nuôi hoặc áp đặt những hạn chế nghiêm khắc đối với loài chó này. Một số con chó pit bull bị đưa ra xét xử vì tội cắn người.

Năm 2013: Căn cứ Không quân Lackland công bố Đài tưởng niệm Quốc gia Đội Chó Lao động Quân đội Hoa Kỳ để tôn vinh sự phục vụ của những chú chó nghiệp vụ. Quốc hội đang xem xét dự luật phân loại lại chó làm việc của quân đội từ “thiết bị” thành “chó của lực lượng vũ trang”.

Năm 2014: Nam Dakota trở thành tiểu bang thứ 50 áp dụng luật chống hành vi tàn ác với động vật. Một số bang áp dụng hình phạt lên tới 125.000 USD tiền phạt và 10 năm tù cho bất kỳ ai làm hại chó hoặc mèo.

Trending Now
|
Sơ lược về lịch sử chó và mèo
Chó và mèo được thuần hóa lần đầu tiên trong lịch sử là ở vùng Cận Đông vào khoảng 10.000 năm trước. Máu và công sức lao động đã giúp con người khám phá những vùng đất mới và xây dựng nền văn minh, việc sử dụng chúng trong chiến tranh đã giúp đem lại những chiến thắng vẻ vang. Chúng đã bị con người săn lùng trong nhiều thế kỷ và bị con người bắt để làm thức ăn.

Là đôi mắt cho người mù và đôi tai cho người khiếm thính, loài chó đã trở thành một thành viên không thể thiếu trong xã hội hiện đại của chúng ta. Nhưng điều gì thực sự khiến chú chó khác biệt với những con còn lại? Hàng triệu người yêu chó sẽ đồng ý rằng đó là lòng trung thành và sự tận tâm đặc biệt mà chú chó thể hiện với loài người - một đặc điểm đã khiến chúng xứng đáng với danh hiệu “người bạn thân nhất của con người”.

Chó thời hiện đại (chó nhà) có nguồn gốc từ chó sói, được công nhận với bốn nhóm riêng biệt. Nhóm đầu tiên, nhóm dingo, có nguồn gốc từ loài sói châu Á. Các thành viên của nó phân tán khắp các lục địa Châu Á, Châu Phi và Úc. Hậu duệ thời hiện đại của nhóm này bao gồm chó xoáy lưng Rhodesia, chó basenji và chó dingoes của Úc. Một đặc điểm nổi bật của nhóm này là chúng không thích sủa quá nhiều.

Nhóm chó thứ hai, nhóm chó săn xám, được cho là đã tiến hóa từ những con sói sống ở vùng đồng bằng rộng mở ở Trung Á, Châu Phi và Trung Đông. Thành viên lâu đời nhất của nhóm này, saluki, được cho là có nguồn gốc từ năm 1400 trước Công nguyên! Đặc điểm nổi bật của nhóm chó săn xám bao gồm thị lực nhạy bén và tốc độ đáng kinh ngạc, hai đặc điểm này được người Ai Cập nhận thấy đặc biệt hữu ích cho mục đích săn bắn. Bên cạnh saluki, các đại diện hiện đại khác bao gồm chó săn Afghanistan, chó bonzoi và tất nhiên là chó săn xám.

Nhóm chó phương Bắc được cho là đã tiến hóa từ loài sói xám lớn ở Bắc Âu. Thường được coi là chó một chủ (one-master dog), hậu duệ của nhóm này đã được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm kéo xe trượt tuyết (chó Alaskan, chó Husky Sibir), trò chơi săn bắn (chó săn nai sừng tấm Na Uy) và chăn cừu (chó Collie). Nhóm cuối cùng là nhóm chó ngao, xuất thân từ những con sói chiếm giữ vùng núi Á-Âu. Với khứu giác nhạy bén, các thành viên của nhóm này thường được sử dụng làm chó chiến và chó săn. Ngày nay chúng ta vẫn sử dụng kỹ năng chó săn tha mồi, chó săn chuyên nghiệp và chó săn chỉ điểm của chúng để săn bắn. Chó ngao, chó St. Bernard và chó Great Pyrenees là một vài trong số những thành viên lớn hơn của nhóm này.

Bạn có biết? Chó được cho là loài động vật đầu tiên được con người thuần hóa.

Lịch sử của loài mèo:

Giống như chó, mèo được cho là cũng có tổ tiên giống sói. Mèo hiện đại (mèo nhà) là hậu duệ trực tiếp của mèo rừng châu Phi (Felis libyca,) và mèo rừng châu Âu (Felis sylvestris) có ngoại hình giống mèo mướp.

Điều thú vị là trong nhiều năm qua, mèo nhà chỉ trải qua quá trình nhân giống chọn lọc hạn chế. Kết quả là, nó có mối quan hệ gần gũi nhất với tổ tiên “hoang dã” của mình khi so sánh với các loài động vật được thuần hóa khác. Bằng chứng về hiện tượng này có thể được nhìn thấy ở kích thước và đặc điểm giải phẫu học tương tự nhau của tất cả các con mèo. Ngoại trừ những khác biệt về đặc điểm bên ngoài như mõm, chiều dài và màu lông, các giống mèo khác nhau nhìn chung đều giống nhau. Nếu bạn muốn, hãy so sánh điều này với chó, loài có vô số kích cỡ, hình dạng và chủng loại, tất cả đều được tạo ra bằng phương pháp lai tạo chọn lọc.

Mèo lần đầu tiên gắn bó với con người vào thời kỳ đồ đá, nơi chúng có thể quanh quẩn trong trại để tìm thức ăn vụn và thức ăn thừa. Phải đến thời Ai Cập cổ đại, con người và mèo mới trở thành bạn đồng hành thực sự. Mèo được sử dụng để săn chim và bắt cá cho người Ai Cập, đồng thời đuổi chuột nhắt và chuột cống ra khỏi kho thóc của họ. Mèo đã trở nên được tôn kính trong xã hội Ai Cập thời kỳ đầu đến nỗi các nữ thần được tạo hình theo hình ảnh của nó, có những khu chôn cất riêng biệt dành riêng cho xác ướp của những con mèo đã qua đời.

Khi các tuyến đường thương mại thế giới được mở ra và biển cả trở thành phương tiện giao thông quan trọng giữa các quốc gia và các dân tộc, loài mèo đã lan rộng khắp thế giới văn minh. Các giống mèo lông dài sớm phát triển và trở nên rất được ưa chuộng trong cộng đồng châu Âu cho đến Thời kỳ Tăm tối (Dark Age), khi sự mê tín bắt đầu lan tràn và mèo trở thành biểu tượng của cái ác và phù thủy. Chúng nhanh chóng mất đi vị thế ưa thích và số lượng mèo châu Âu rơi vào tình trạng suy giảm. Thật không may, khi quân Thập tự chinh trở về từ Thánh địa mang theo những con chuột nâu đầy bệnh dịch trên tàu của họ, có rất ít mèo xung quanh có thể đối mặt với mối đe dọa này. Khi bệnh dịch hạch tàn phá châu Âu, tầm quan trọng về khả năng săn mồi của loài mèo ngày càng tăng và số lượng loài này nhanh chóng tăng trở lại. Khi lấy lại được địa vị trong xã hội, mèo tìm đường quay trở lại kho thóc của nông dân và vào tòa án hoàng gia. Cho đến ngày nay, trong mắt hàng triệu người yêu mèo, chúng vẫn có địa vị hoàng gia trong xã hội chúng ta!

Bạn có biết? Nếu chúng ta đọc lịch sử của chó và mèo thì sẽ thấy rằng bằng chứng đầu tiên về việc thuần hóa mèo đã có từ hơn 9000 năm trước!

Tóm tắt lịch sử thời gian của chó và mèo:

30.000 năm trước công nguyên: Bằng chứng khả dĩ sớm nhất về việc thuần hóa chó, dựa trên những phát hiện khảo cổ học. Bằng chứng khác cho thấy chó có thể đã được thuần hóa hàng ngàn năm sau.

10.000 năm trước công nguyên: Một người già ở Ain Mallaha, miền bắc Israel được chôn cất trong khi ôm một chú chó con bốn tháng tuổi. Phát hiện này là phát hiện đầu tiên cho thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa con người và loài chó.

7500 năm trước công nguyên: Một con mèo được chôn cất cùng với một người tại một ngôi làng thời kỳ đồ đá mới được gọi là Shillourokambos trên bờ biển phía nam của đảo Síp ở Địa Trung Hải. Phát hiện này là bằng chứng sớm nhất về việc thuần hóa mèo.

1950 năm trước công nguyên: Mèo bắt đầu xuất hiện trong nghệ thuật của Ai Cập cổ đại. Khả năng săn bắt các loài gặm nhấm thành thạo và bảo vệ ngôi nhà của người Ai Cập khỏi cái chết và bệnh tật sớm khiến chúng được tôn sùng như những vị thần.

Năm 200 sau công Nguyên: Những chú chó được chôn cất tại nghĩa trang La Mã với những tấm bia mộ tình cảm. Một người viết, “Gửi Helena, đứa con nuôi, tâm hồn không gì so sánh được và đáng được khen ngợi.”

Năm 1233: Giáo hoàng Gregory IX ban hành Vox ở Rama, liên kết loài mèo với Satan và dẫn đến vụ thảm sát hàng chục triệu con mèo trên khắp châu Âu. Một số học giả cho rằng sự vắng mặt của loài mèo đã dẫn đến sự bùng nổ của chuột đen, gây ra Cái chết đen.

Năm 1500: Loài chó bắt đầu xuất hiện ở các cảnh đời sống gia đình trong nghệ thuật thời Phục hưng. Trong các bức tranh thời đó, những chú chó mang những cảm xúc của con người như tình yêu và nỗi buồn, đồng thời đóng vai trò như một người bạn và người bạn đồng hành.

Năm 1637: Triết gia người Pháp René Descartes tuyên bố rằng động vật là những cỗ máy vô hồn, một học thuyết biện minh cho việc giải phẫu chó hàng thế kỷ.

Năm 1822: Vương quốc Anh thông qua luật phúc lợi động vật nghiêm túc đầu tiên. Hai năm sau, tổ chức bảo vệ động vật đầu tiên trên thế giới - Hiệp hội Hoàng gia ngăn chặn các hành vi tàn ác đối với động vật được thành lập.

Năm 1866: Henry Bergh thành lập Hiệp hội Phòng chống Ngược đãi Động vật Hoa Kỳ (ASPCA), tổ chức bảo vệ động vật đầu tiên của Hoa Kỳ. Hiệp hội ban đầu tập trung nỗ lực vào những con ngựa của New York, nhưng sau đó nhanh chóng chuyển sự chú ý sang hoàn cảnh khó khăn của chó và mèo.

Năm 1880: Các sản phẩm trị bọ chét và ve ban đầu được sử dụng, khởi đầu việc đưa chó vào nhà. Thú cưng bắt đầu được coi là thành viên của gia đình.

Năm 1893: Margaret Marshall Saunders viết Beautiful Joe, “cuốn tự truyện” về một chú chó bị ngược đãi tìm được một ngôi nhà yêu thương, một trong những câu chuyện đầu tiên được kể từ góc nhìn của một con vật cưng. Mark Twain nối tiếp viết A Dog's Tale, cuốn tự truyện về chính thú cưng của tác giác năm 1904.

Năm 1894: Một thẩm phán ở Baltimore ra phán quyết rằng một con mèo không phải là tài sản và do đó có thể bị đánh cắp mà không gây hậu quả gì. Tương tự, chó cũng bị coi là “vật vô giá trị” trong mắt pháp luật.

Năm 1907: Việc giải phẫu một con chó tại trường y ở London gây ra cuộc bạo loạn Chó Nâu (Brown Dog Riots). Nhiều thập kỷ tranh luận về việc sử dụng chó và mèo trong nghiên cứu y sinh sẽ diễn ra sau đó.

Năm 1929: The See Eye - trường dạy chó dẫn đường đầu tiên của Mỹ được thành lập, mở ra kỷ nguyên coi thú cưng là động vật hỗ trợ. Ngày nay, chó và mèo làm mọi việc, từ an ủi trẻ tự kỷ đến phát hiện bệnh ung thư.

Năm 1942: Dogs for Defense bắt đầu huấn luyện chó tham chiến. Ngày nay, chó là một thành phần quan trọng của quân đội Hoa Kỳ. Tướng David Petraeus, cựu chỉ huy lực lượng Mỹ ở Afghanistan, cho biết: “Khả năng mà chó mang đến trong cuộc chiến không thể được sao chép bởi con người hay máy móc”.

Năm 1947: Cát vệ sinh cho mèo được tạo ra, giúp biến mèo thành vật nuôi trong nhà.

Năm 1954: Hiệp hội Nhân đạo Hoa Kỳ được thành lập. Ngày nay hiệp hội này là một trong những tổ chức bảo vệ động vật lớn nhất thế giới.

Năm 1964: Tòa án Tối cao Florida quy định rằng vật nuôi có giá trị cao hơn giá trị thị trường của chúng. Trong mắt pháp luật, chó và mèo không chỉ là tài sản; chúng bắt đầu được coi là một loại tài sản đặc biệt có quyền lợi và tình cảm.

Năm 1979: Quỹ bảo vệ pháp lý động vật được thành lập và vận động vì quyền của mèo, chó và các động vật khác trong hệ thống pháp luật.

Năm 1990: Đạo luật Người khuyết tật Hoa Kỳ yêu cầu các khách sạn, nhà hàng và các cơ sở kinh doanh khác phải tiếp nhận phục vụ động vật, ngay cả khi khách hàng bị dị ứng hoặc sợ chó.

Năm 1994: San Francisco chấm dứt quyền an tử đối với chó và mèo khỏe mạnh tại ba chỗ trú trong thành phố, khơi dậy Phong trào không giết chóc (No Kill Movement).

Năm 1998: Hai nhà khoa học Ádám Miklósi và Brian Hare công bố các nghiên cứu cho thấy chó có thể hiểu được sự cử chỉ của con người, một khả năng không thấy ở tinh tinh. Công việc thúc đẩy nhiều phòng thí nghiệm khác bắt đầu nghiên cứu trí khôn loài chó.

Năm 2000: Cuộc chiến pháp lý giữa Stanley và Linda Perkins về chú chó Gigi của họ trở thành một trong những vụ kiện giành quyền nuôi thú cưng tốn kém nhất trong lịch sử Hoa Kỳ. Các thẩm phán bắt đầu xem xét “lợi ích tốt nhất” của vật nuôi trong các vụ án về quyền nuôi con.

Năm 2000: Boulder, Colorado, trở thành thành phố đầu tiên sử dụng thuật ngữ “người giám hộ” bên cạnh hoặc thay vì “chủ sở hữu” trong các sắc lệnh liên quan đến thú cưng. Mười chín thành phố khác và một tiểu bang làm theo.

Năm 2000: Bộ luật Tín thác Thống nhất cho phép chủ sở hữu để lại tiền cho động vật đồng hành của họ sau khi qua đời. Bởi vì quỹ tín thác có hiệu lực pháp lý nên về mặt lý thuyết, những động vật bị từ chối quyền thừa kế có thể được luật sư đại diện trước tòa án. Bộ luật Tín thác Thống nhất đã đưa vật nuôi đến gần hơn với việc được coi là “pháp nhân” hơn bất kỳ luật nào khác.

Năm 2004: Cái chết của một con chó được bồi thường 39.000 USD, đây là thiệt hại do sơ suất thú y lớn nhất trong lịch sử Hoa Kỳ. Các nhà phê bình cho rằng tình trạng pháp lý ngày càng tăng của chó và mèo có thể khiến tòa án có càng nhiều các vụ kiện, khiến các bác sĩ thú y mất việc và thậm chí đe dọa các ngành như nông nghiệp và nghiên cứu y sinh.

Năm 2006: Chính phủ liên bang Hoa Kỳ thông qua Đạo luật Tiêu chuẩn Vận chuyển và Sơ tán Thú cưng (PETS), đạo luật này buộc các cơ quan cứu hộ phải cứu thú cưng cũng như con người trong các thảm họa thiên nhiên. Hành động này được lấy cảm hứng từ việc nhiều chủ sở hữu đã thiệt mạng trong cơn bão Katrina do từ chối sơ tán mà không mang theo vật nuôi của họ.

Năm 2009: Quận Suffolk, New York, thành lập cơ quan đăng ký kẻ lạm dụng động vật đầu tiên ở Mỹ. Những kẻ phạm tội được liệt kê trên cơ sở dữ liệu công cộng, giống như những kẻ phạm tội tình dục.

Năm 2012: Tòa phúc thẩm Maryland ra phán quyết rằng chó pit bull “vốn đã nguy hiểm”. Hàng trăm thành phố trên khắp Bắc Mỹ cấm nuôi hoặc áp đặt những hạn chế nghiêm khắc đối với loài chó này. Một số con chó pit bull bị đưa ra xét xử vì tội cắn người.

Năm 2013: Căn cứ Không quân Lackland công bố Đài tưởng niệm Quốc gia Đội Chó Lao động Quân đội Hoa Kỳ để tôn vinh sự phục vụ của những chú chó nghiệp vụ. Quốc hội đang xem xét dự luật phân loại lại chó làm việc của quân đội từ “thiết bị” thành “chó của lực lượng vũ trang”.

Năm 2014: Nam Dakota trở thành tiểu bang thứ 50 áp dụng luật chống hành vi tàn ác với động vật. Một số bang áp dụng hình phạt lên tới 125.000 USD tiền phạt và 10 năm tù cho bất kỳ ai làm hại chó hoặc mèo.

Trending Now