Lịch sử nghệ thuật trừu tượng
Nghệ thuật trừu tượng là một dạng nghệ thuật không nhằm mô tả một cách chính xác hiện thực thị giác, mà thay vào đó, nó truyền đạt ý tưởng của nghệ sĩ qua các yếu tố như đường nét, hình dạng, màu sắc, hình thức, và các biểu hiện khác. Các họa sĩ trừu tượng sử dụng một loạt các kỹ thuật khác nhau để sáng tạo, thường kết hợp các chất liệu để tạo ra những tác phẩm độc đáo.
Theo lời mô tả của Jackson Pollock, nghệ thuật trừu tượng được định nghĩa như "những nguồn năng lượng và chuyển động nhìn thấy được." Ông đã hiểu rõ cách để giải phóng một phần tâm hồn không lời của mình. Nghệ thuật trừu tượng không đơn thuần là việc sao chép thế giới xung quanh, mà thay vào đó, nó cho phép nghệ sĩ sáng tạo bằng cách ưu tiên bản năng hoặc vô thức, mở ra những khía cạnh sâu sắc và cá nhân của tác giả.
Sự xuất hiện của nghệ thuật trừu tượng
Nghệ thuật trừu tượng xuất hiện từ khi nào luôn là một đề tài gây tranh cãi về nguồn gốc. Wassily Kandinsky thường được xem là người tiên phong của nghệ thuật trừu tượng, và ông khẳng định rằng "hồi đó không có một họa sĩ nào vẽ theo phong cách trừu tượng." Bức tranh trừu tượng đầu tiên của ông, "Komposition V," ra mắt công chúng vào năm 1911, được coi là bước quan trọng mang nghệ thuật trừu tượng đến với đám đông.
Mặc dù Kandinsky thường được nhìn nhận là người tiên phong, Hilma af Klint, một họa sĩ Thụy Điển ít được biết đến hơn, được cho là đã đặt nền móng trước Kandinsky. Bức tranh trừu tượng đầu tiên của bà xuất hiện tại Stockholm vào năm 1906, tức là 4 năm trước tác phẩm của Kandinsky. Tác phẩm của Klint đưa ra những hình dạng sinh học, gợi nhớ về thiên nhiên, và các hình dạng hình học sắc nét, đánh dấu một bước tiến đột phá trong thời đại của bà.
Trong khi Kandinsky đạt được thành công trong sự nghiệm của mình, Hilma af Klint chọn sống ngoài ánh sáng đèn sân khấu, dẫn đến việc tác phẩm của bà ít được biết đến. Bà giữ nhiều bức tranh trong các triển lãm riêng tư, tin rằng thế giới chưa sẵn sàng để chấp nhận tầm nhìn của mình. Hilma af Klint thậm chí đã yêu cầu người thân cam kết rằng các tác phẩm của bà sẽ không được công bố cho đến 20 năm sau khi bà qua đời.
Các phong cách nghệ thuật trừu tượng khác nhau
Các nghệ sĩ thử nghiệm với phong cách nghệ thuật trừu tượng từ đầu những năm 1900, và Piet Mondrian là một trong những người nổi tiếng nhất với nét vẽ hình học của mình. Jackson Pollock nổi tiếng với cách ông đổ sơn hoặc bắn sơn lên toan, cho phép ông thậm chí xem và tạo nên tác phẩm từ mọi góc độ. Cy Twombly đưa ra góc nhìn mới với việc xem xét chủ nghĩa siêu thực tự động, giới hạn sự kiểm soát của tiềm thức để tạo ra những tác phẩm đầy ấn tượng.
Phát triển của nghệ thuật trừu tượng tiếp tục, và các nghệ sĩ như Lee Ellis và Nick Malone đưa ra những phương thức sáng tạo mới. Lee Ellis sử dụng bề mặt và chiều sâu trong các bức chân dung để mô tả sự xáo trộn bên trong các đối tượng. Nick Malone thách thức ranh giới giữa chủ nghĩa trừu tượng và chủ nghĩa hiện thực, khuyến khích mắt nhìn di chuyển qua các yếu tố khảo cổ như dấu hiệu, ngôn ngữ và kết cấu.
Chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng
Chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng, đánh dấu làn sóng thứ hai của nghệ thuật trừu tượng, xuất hiện vào những năm 1940 và tập trung chủ yếu ở Thành phố New York. Bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi chủ nghĩa siêu thực, đây là phong trào nghệ thuật đầu tiên của Mỹ có tầm ảnh hưởng quốc tế, với các nghệ sĩ như Jackson Pollock, Mark Rothko và Willem de Kooning tuyên bố. Phong cách này nhanh chóng trở nên nổi tiếng với tính vô chính phủ và chủ nghĩa hư vô, đặc trưng bởi sự tràn đầy năng lượng và cường độ. Họa sĩ Jay Meuser đã chạm tới bản chất vô luật của chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng khi ông nói: "Việc nắm bắt được tinh thần huy hoàng của biển còn tốt hơn là vẽ tất cả những gợn sóng nhỏ của nó."
Matthew Dibble, một nghệ sĩ đương đại, mang đến lớp vỏ mới cho chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng. Sau nhiều thập kỷ hoạt động trong lĩnh vực xây dựng, ông đã chuyển sang nghệ thuật và tìm thấy vững chắc hơn trong sự nghiệp mới của mình. Trong tác phẩm Dutch, ông mô tả một đội quân các vết đen và xám nhảy múa mạnh mẽ trên tấm toan. Tác phẩm truyền đạt cảm giác nổi loạn, như những bóng đã được giải phóng, thoát khỏi cấu trúc ngột ngạt. Tuy nhiên, trong Rabid Shakespeare, sự kết hợp giữa hình thức và đám đông được thể hiện thông qua những nét vẽ tràn đầy năng lượng nhưng được làm dịu và rõ ràng.
Nhiếp ảnh trừu tượng
Nghệ thuật chụp ảnh trừu tượng là việc các nhiếp ảnh gia tiếp thu và tái tạo tính thẩm mỹ và kỹ thuật của phong trào nghệ thuật trừu tượng. Các nhiếp ảnh gia như Barbara Crane, người đã qua đời vào năm 2019, sử dụng cận cảnh cực kỳ cao, đổ bóng phóng đại và phơi sáng quá mức để tạo ra những tác phẩm thẩm mỹ thử nghiệm biến đổi cảnh đô thành những hình ảnh trừu tượng hình học với độ tương phản cao trong loạt phim Vòng lặp. Cô tỏ ý năm 2002: "Mặc dù tôi xây dựng dựa trên kinh nghiệm trong quá khứ, nhưng tôi cố gắng loại bỏ những thói quen nhìn và suy nghĩ trước đây."
Tương tự, Kimberly Poppe sử dụng máy ảnh của mình để mở ra những cách nhìn mới. Phong cảnh của cô thường gợi nhớ đến tranh của Rothko hơn là hiện thực, với nghệ sĩ biểu hiện trừu tượng Mỹ là một trong những nguồn cảm hứng lớn của cô. Trong Into The Blue, hai đường kẻ màu vàng đậm làm nổi bật đường chân trời trên nền màu xanh đa sắc, trong khi Remains of the Day thể hiện một vùng biển xám lặng lẽ hòa quyện với đường chân trời. The Bridge là một tác phẩm khác của cô, đường chân trời trong đó bị gián đoạn bởi ánh đèn neon xa xôi và những đường méo mó.